4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 長久长久 · trường cửucháng jiǔlâu dàiCác chữ Hán cấu thành từ “长久”长cháng4 nétTập viết nét →Mạng từ →久jiǔ3 nétTập viết nét →Mạng từ →