4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 長遠长远 · trường viễncháng yuǎnlâu dàiCác chữ Hán cấu thành từ “长远”长cháng4 nétTập viết nét →Mạng từ →远yuǎn7 nétTập viết nét →Mạng từ →