3 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 門票门票 · môn phiếumén piàové vào cửaCác chữ Hán cấu thành từ “门票”门mén3 nétTập viết nét →Mạng từ →票piào11 nétTập viết nét →Mạng từ →