7 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 間斷间断 · gián đoạnjiàn duàngián đoạn, đứt quãngCác chữ Hán cấu thành từ “间断”间jiàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →断duàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →