8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 鬧事闹事 · náo sựnào shìgây rối, quậy pháCác chữ Hán cấu thành từ “闹事”闹nào8 nétTập viết nét →Mạng từ →事shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →