8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 鬧鐘闹钟 · náo chungnào zhōngđồng hồ báo thứcCác chữ Hán cấu thành từ “闹钟”闹nào8 nétTập viết nét →Mạng từ →钟zhōng9 nétTập viết nét →Mạng từ →