6 nét4 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 防火牆防火墙 · phòng hoả tườngfáng huǒ qiángtường lửaCác chữ Hán cấu thành từ “防火墙”防fáng6 nétTập viết nét →Mạng từ →火huǒ4 nétTập viết nét →Mạng từ →墙qiáng14 nétTập viết nét →Mạng từ →