9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 院長院长 · viện trưởngyuàn zhǎngviện trưởng, trưởng khoaCác chữ Hán cấu thành từ “院长”院yuàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →长zhǎng4 nétTập viết nét →Mạng từ →