9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng除外 · trừ ngoạichú wàitrừ ra, không tính vàoCác chữ Hán cấu thành từ “除外”除chú9 nétTập viết nét →Mạng từ →外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →