11 nét7 nét11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 隨時隨地随时随地 · tuỳ thời tuỳ địasuí shí suí dìmọi lúc mọi nơiCác chữ Hán cấu thành từ “随时随地”随suí11 nétTập viết nét →Mạng từ →时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →随suí11 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →