11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 隨機随机 · tuỳ cơsuí jīngẫu nhiên; tuỳ cơ ứng biếnCác chữ Hán cấu thành từ “随机”随suí11 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →