10 nét4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 難為情难为情 · nan vi tìnhnán wéi qíngngượng, ngại ngùngCác chữ Hán cấu thành từ “难为情”难nán10 nétTập viết nét →Mạng từ →为wéi4 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →