10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 難關难关 · nan quannán guāncửa ải khó vượt, khó khăn lớnCác chữ Hán cấu thành từ “难关”难nán10 nétTập viết nét →Mạng từ →关guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →