10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 難聽难听 · nan thínhnán tīngkhó nghe, chối taiCác chữ Hán cấu thành từ “难听”难nán10 nétTập viết nét →Mạng từ →听tīng7 nétTập viết nét →Mạng từ →