10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 難處难处 · nan xửnán chuchỗ khó, nỗi khó khănCác chữ Hán cấu thành từ “难处”难nán10 nétTập viết nét →Mạng từ →处chu5 nétTập viết nét →Mạng từ →