10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 難點难点 · nan điểmnán diǎnđiểm khó, chỗ khóCác chữ Hán cấu thành từ “难点”难nán10 nétTập viết nét →Mạng từ →点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →