12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 集會集会 · tập hộijí huìtụ họp, hội họpCác chữ Hán cấu thành từ “集会”集jí12 nétTập viết nét →Mạng từ →会huì6 nétTập viết nét →Mạng từ →