8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng雨水 · vũ thuỷYǔ shuǐnước mưa, lượng mưaCác chữ Hán cấu thành từ “雨水”雨yǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →水shuǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →