13 nét7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 零花錢零花钱 · linh hoa tiềnlíng huā qiántiền tiêu vặtCác chữ Hán cấu thành từ “零花钱”零líng13 nétTập viết nét →Mạng từ →花huā7 nétTập viết nét →Mạng từ →钱qián10 nétTập viết nét →Mạng từ →