15 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng靠近 · kháo cậnkào jìnđến gần, ở gầnCác chữ Hán cấu thành từ “靠近”靠kào15 nétTập viết nét →Mạng từ →近jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →