9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng面前 · diện tiềnmiàn qiántrước mặtCác chữ Hán cấu thành từ “面前”面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →