9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 面試面试 · diện thímiàn shìphỏng vấn tuyển dụngCác chữ Hán cấu thành từ “面试”面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →试shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →