9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng面部 · diện bộmiàn bùkhuôn mặt, vùng mặtCác chữ Hán cấu thành từ “面部”面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →部bù10 nétTập viết nét →Mạng từ →