9 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng音量 · âm lượngyīn liàngâm lượngCác chữ Hán cấu thành từ “音量”音yīn9 nétTập viết nét →Mạng từ →量liàng12 nétTập viết nét →Mạng từ →