4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 風雲风云 · phong vânfēng yúnthời cuộc, tình thế biến độngCác chữ Hán cấu thành từ “风云”风fēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →云yún4 nétTập viết nét →Mạng từ →