4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 風流风流 · phong lưufēng liútài hoa phóng khoáng; trăng hoa, lăng nhăngCác chữ Hán cấu thành từ “风流”风fēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →流liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →