3 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 飛船飞船 · phi thuyềnfēi chuántàu vũ trụCác chữ Hán cấu thành từ “飞船”飞fēi3 nétTập viết nét →Mạng từ →船chuán11 nétTập viết nét →Mạng từ →