3 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 飛行飞行 · phi hànhfēi xíngbay, chuyến bayCác chữ Hán cấu thành từ “飞行”飞fēi3 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →