9 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng食堂 · thực đườngshí tángnhà ăn, căng tinCác chữ Hán cấu thành từ “食堂”食shí9 nétTập viết nét →Mạng từ →堂táng11 nétTập viết nét →Mạng từ →