9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng食用 · thực dụngshí yòngăn, dùng để ănCác chữ Hán cấu thành từ “食用”食shí9 nétTập viết nét →Mạng từ →用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →