7 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 飯碗饭碗 · phạn oảnfàn wǎnbát cơm; kế sinh nhai, việc làmCác chữ Hán cấu thành từ “饭碗”饭fàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →碗wǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →