7 nét5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 飲用水饮用水 · ẩm dụng thuỷyǐn yòng shuǐnước uốngCác chữ Hán cấu thành từ “饮用水”饮yǐn7 nétTập viết nét →Mạng từ →用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →水shuǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →