9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng首次 · thủ thứshǒu cìlần đầu, lần đầu tiênCác chữ Hán cấu thành từ “首次”首shǒu9 nétTập viết nét →Mạng từ →次cì6 nétTập viết nét →Mạng từ →