骇0 nét2 nét7 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 駭人聽聞骇人听闻hài rén tīng wénrùng rợn, nghe mà kinh hoàngCác chữ Hán cấu thành từ “骇人听闻”骇hài0 nétTập viết nét →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →听tīng7 nétTập viết nét →Mạng từ →闻wén9 nétTập viết nét →Mạng từ →