12 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 黑馬黑马 · hắc mãhēi mǎngựa ô, kẻ thắng bất ngờCác chữ Hán cấu thành từ “黑马”黑hēi12 nétTập viết nét →Mạng từ →马mǎ3 nétTập viết nét →Mạng từ →