Từ · HSK 5 · Không đoán được

không bằng

Âm Hán-Việt: bất như
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bất như” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
bùthanh 4 · rơi xuốngrúthanh 2 · đi lên
Câu ví dụ thực tế
与其一个人坐在家里着急,不如出去走走,让心情慢慢好起来。
Yǔ qí yí gè rén zuò zài jiā lǐ zháo jí bù rú chū qù zǒu zǒu ràng xīn qíng màn màn hǎo qǐ lai.
Thay vì một mình ngồi nhà sốt ruột, chi bằng ra ngoài đi dạo cho tâm trạng dần khá lên.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

如 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 不如)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 不如: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 3 đề thi thử với 7 câu hỏi · chưa có hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị