Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
如 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 不如)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 不如: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 33 của HSK 5đơn vị 7 · bài này dạy 16 từ và 7 chữ mớimở bài học →TruyệnVẽ rắn thêm chân另一个人建议:“不如我们比赛画蛇,谁先画完,酒就归谁。” — Một người khác đề nghị: “Hay là thi vẽ rắn, ai xong trước thì rượu về người đó.”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ他对自己说:“种地这么累,不如在树下等着。” — Anh tự nhủ: “Làm ruộng mệt thế này, chi bằng ngồi dưới gốc cây mà đợi.”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi愚公叹了口气说,你想得还不如那个孩子远。 — Ngu Công thở dài, bảo ông nghĩ còn chưa xa bằng đứa trẻ kia.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 064 câu trong đề này hỏi thẳng vào 不如vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 351 câu trong đề này hỏi thẳng vào 不如vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 372 câu trong đề này hỏi thẳng vào 不如vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 3 đề thi thử với 7 câu hỏi · chưa có hội thoại.