Từ · HSK 6 · Đoán được

chí khí, ý chí

Âm Hán-Việt: chí khí
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “chí khí” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
zhìthanh 4 · rơi xuốngqìthanh 4 · rơi xuống
Câu ví dụ thực tế
虽然他家里很穷,可是这孩子有志气,从来不肯拿别人的钱。
Suī rán tā jiā lǐ hěn qióng kě shì zhè hái zi yǒu zhì qì cóng lái bù kěn ná bié ren de qián.
Tuy nhà anh rất nghèo, nhưng đứa trẻ này có chí khí, chưa bao giờ chịu lấy tiền người khác.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

志 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 志气)

气 còn mở khoá 21 từ nữa (chưa kể chính 志气)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 志气: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị