Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 拾: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 101 của HSK 6đơn vị 21 · bài này dạy 18 từ và 16 chữ mớimở bài học →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại外婆去世那年,我回家帮着收拾她的房间。 — Năm bà mất, tôi về nhà giúp dọn dẹp căn phòng của bà.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm十年后父亲住院,我回去收拾他的书房。 — Mười năm sau cha nằm viện, tôi về dọn phòng sách của ông.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLớp học phụ đạo không thu tiền退休那年,老周把自家的车库收拾了出来。 — Năm về hưu, ông Chu dọn dẹp cái nhà xe của gia đình.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.