Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 掏: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 133 của HSK 6đơn vị 27 · bài này dạy 16 từ và 16 chữ mớimở bài học →TruyệnLớp học phụ đạo không thu tiền他掏出一个信封,说这是当年的学费。 — Anh rút ra một chiếc phong bì, bảo đây là tiền học ngày ấy.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 223 câu trong đề này hỏi thẳng vào 掏vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 3 câu hỏi · chưa có hội thoại.