Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
友 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 朋友)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 朋友: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 27 của HSK 1đơn vị 6 · bài này dạy 3 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch是的,我和朋友坐出租车去。 — Đúng vậy, tôi và bạn đi taxi đến đó.HSK 1 · nghe trong bài 30 →Hội thoạiMua vé xem phim晚上八点,我和朋友一起。 — Tám giờ tối, tôi đi cùng bạn.HSK 2 · nghe trong bài 40 →TruyệnNgười chỉ đường那天下午,小红认识了一个新朋友。 — Chiều hôm ấy, Tiểu Hồng quen thêm được một người bạn mới.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ小红说,一把伞让她认识了一位新朋友。 — Tiểu Hồng bảo, một chiếc ô đã cho cô bé một người bạn mới.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBa người nói trên phố có hổ从前有个人要出远门,走以前去见了他的朋友。 — Ngày xưa có người sắp đi xa, trước lúc lên đường đến gặp bạn mình.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 朋友vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 朋友vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 172 câu trong đề này hỏi thẳng vào 朋友vào phòng thi →Chủ đềBản thânxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · 11 đề thi thử với 27 câu hỏi · 2 hội thoại.