Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
觉 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 睡觉)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 睡觉: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 27 của HSK 1đơn vị 6 · bài này dạy 3 từ và 5 chữ mớimở bài học →TruyệnCái ghế của bố猫在椅子上睡觉,不出来。 — Mèo cứ ngủ trên ghế, không chịu ra.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnSáng nay con ốm医生说:“你没有病,你要睡觉。” — Bác sĩ bảo: “Cháu không ốm đâu, cháu chỉ cần ngủ thôi.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám爸爸在门外坐了一会儿,然后回家睡觉了。 — Bố ngồi trước cửa một lát, rồi về nhà đi ngủ tiếp.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 睡觉vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 睡觉vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 282 câu trong đề này hỏi thẳng vào 睡觉vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · chưa có hội thoại.