Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 歇: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 81 của HSK 5đơn vị 17 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ我问他这么冷为什么不歇一天。 — Tôi hỏi rét thế này sao ông không nghỉ một hôm.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSau khi mất con dao他想起来了,上个月他在这里歇过脚。 — Ông nhớ ra rồi, tháng trước ông từng nghỉ chân ở chỗ này.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCuộc cá cược của gió và mặt trời再往前,他干脆坐在树下歇了会儿。 — Đi tiếp nữa, ông ngồi hẳn xuống gốc cây nghỉ một lát.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềGiải trí và sở thíchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.