Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 浅: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 81 của HSK 5đơn vị 17 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnNgười không muốn khắc lại tấm ván第一次试的时候,字排得不平,印出来一半深一半浅。 — Lần thử đầu, chữ xếp không phẳng, in ra nửa đậm nửa nhạt.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ天空长期是浅浅的黄色,看不见一颗星。 — Bầu trời quanh năm một màu vàng nhạt, chẳng thấy nổi một ngôi sao.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm纸上的字是手写的,墨已经变成浅棕色。 — Chữ trên giấy viết tay, mực đã ngả sang màu nâu nhạt.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.