Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 浇: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 81 của HSK 5đơn vị 17 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnVườn rau trên sân thượng她看着照片说,你浇水浇得太多了。 — Bà nhìn ảnh rồi bảo: con tưới nhiều nước quá.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm它怕水多,第一年别急着浇,让它自己找根。 — Nó sợ nhiều nước, năm đầu đừng vội tưới, cứ để nó tự tìm rễ.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.