Từ · HSK 6 · Đoán được

tàn khốc, tàn nhẫn

Âm Hán-Việt: tàn khốc
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “tàn khốc” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
cánthanh 2 · đi lênkùthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 殘酷
Câu ví dụ thực tế
比赛的规则很残酷,只有第一名才能进入下一轮。
bǐ sài de guī zé hěn cán kù, zhǐ yǒu dì yī míng cái néng jìn rù xià yì lún.
Luật thi rất tàn khốc, chỉ hạng nhất mới được vào vòng sau.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 残酷: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị