Từ · HSK 5 · Không đoán được

chắc chắn, khỏe mạnh

Âm Hán-Việt: kết thực
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “kết thực” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
jiēthanh 1 · cao đềushithanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 結實
Câu ví dụ thực tế
这张桌子虽然看上去很旧,但是做得非常结实,用十年也不坏。
Zhè zhāng zhuō zi suī rán kàn shàng qù hěn jiù dàn shì zuò de fēi cháng jiē shi yòng shí nián yě bú huài.
Chiếc bàn này tuy trông rất cũ, nhưng làm rất chắc, dùng mười năm cũng không hỏng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

结 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 结实)

实 còn mở khoá 22 từ nữa (chưa kể chính 结实)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 结实: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị