Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
总 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 总结)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 总结: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 4đơn vị 1 · bài này dạy 14 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi这个月,经理让他写一份年度总结。 — Tháng này, giám đốc bảo ông viết một bản tổng kết năm.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCô ấy từ chối chức trưởng phòng那天总结会上,总经理又提了一次那件事。 — Ở buổi tổng kết hôm đó, tổng giám đốc lại nhắc chuyện ấy một lần nữa.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 074 câu trong đề này hỏi thẳng vào 总结vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 总结vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 262 câu trong đề này hỏi thẳng vào 总结vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 3 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.