Từ · HSK 6 · Không đoán được

khâm phục, ngưỡng mộ

Âm Hán-Việt: khâm bội
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khâm bội” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
qīnthanh 1 · cao đềupèithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 欽佩
Câu ví dụ thực tế
他一个人坚持了这么多年,这种精神让所有同事都十分钦佩。
tā yí ge rén jiān chí le zhè me duō nián, zhè zhǒng jīng shén ràng suǒ yǒu tóng shì dōu shí fēn qīn pèi.
Anh ấy một mình kiên trì bao nhiêu năm, tinh thần đó khiến mọi đồng nghiệp đều rất khâm phục.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 钦佩: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị