Từ · HSK 6 · Chưa đủ dữ liệu

kiên trì, bền chí

Chưa xếp loại được. Một trong các chữ của từ này chưa có âm Hán-Việt đủ tin cậy, nên chúng tôi không kết luận là đoán được hay không. Thà thiếu còn hơn sai.
qièthanh 4 · rơi xuốngérthanh 2 · đi lênbùthanh 4 · rơi xuốngshěthanh 3 · võng rồi lên
Câu ví dụ thực tế
因为他锲而不舍地做了十年,这件事最后真的被他做成了。
Yīn wèi tā qiè ér bù shě de zuò le shí nián zhè jiàn shì zuì hòu zhēn de bèi tā zuò chéng le.
Vì anh kiên trì bền bỉ làm suốt mười năm, việc này cuối cùng cũng được anh làm nên.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 锲而不舍: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị