10 nét5 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 乘務員乘务员 · thừa vụ viênchéng wù yuántiếp viên, nhân viên phục vụ trên tàu xeCác chữ Hán cấu thành từ “乘务员”乘chéng10 nétTập viết nét →Mạng từ →务wù5 nétTập viết nét →Mạng từ →员yuán7 nétTập viết nét →Mạng từ →